Tổng quan sản phẩm
Mã "AF40-04D-A" thuộc dòng bộ lọc khí AF-A của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là bộ lọc khí nén modul (modular air filter), được thiết kế để loại bỏ tạp chất và nước ngưng t...
Tổng quan sản phẩm
Mã "AF40-04D-A" thuộc dòng bộ lọc khí AF-A của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là bộ lọc khí nén modul (modular air filter), được thiết kế để loại bỏ tạp chất và nước ngưng tụ trong khí nén, đảm bảo không khí sạch cho hệ thống tự động hóa. Dòng AF-A nổi bật với thiết kế nhỏ gọn (giảm kích thước lên đến 46% so với model cũ), dễ bảo trì và tương thích modul với các thiết bị F.R.L. khác của SMC. Nó phù hợp cho dây chuyền sản xuất, máy móc công nghiệp và hệ thống khí nén yêu cầu độ tin cậy cao và không gian hạn chế, với bộ lọc 5 μm lọc hiệu quả tạp chất.
Đặc điểm chính
- Thiết kế modul nhỏ gọn: Element và bowl tích hợp một khối, dễ thay thế bằng tay mà không cần dụng cụ, giảm không gian bảo trì lên đến 46%.
- Bảo vệ và dễ quan sát: Bowl polycarbonate trong suốt với bowl guard 360°, cho phép theo dõi mức ngưng tụ mà không tháo rời.
- Drain tự động N.O.: Xả tự động khi có ngưng tụ, tăng hiệu quả bảo trì; hướng dòng chảy mặc định left-to-right.
- Tương thích linh hoạt: Kết nối modul với regulator hoặc lubricator khác của SMC, hỗ trợ lắp đặt panel hoặc bracket.
- Ứng dụng lý tưởng:
| Ứng dụng |
Lý do phù hợp |
| Hệ thống khí nén công nghiệp |
Lọc sạch tạp chất, giảm bảo trì |
| Dây chuyền lắp ráp |
Nhỏ gọn, modul dễ tích hợp |
| Máy móc tự động |
Quan sát dễ dàng, drain tự động |
| Bảo dưỡng khí nén |
Độ bền cao, tiết kiệm không gian |
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của SMC (AF [body size]-[port size] [options]-[series]), model này có body size 40, port 1/2" (04), D (N.O. auto drain), series A. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng AF40-A (từ catalog SMC):
| Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
| Kích thước thân (Body size) |
AF40 |
Tiêu chuẩn trung bình |
| Kích thước cổng (Port size) |
Rc 1/2" (female x 2) |
Theo mã -04 |
| Độ lọc |
5 μm (non-woven fabric) |
Lọc tạp chất hiệu quả |
| Áp suất hoạt động |
0.1–1.0 MPa (max 1.5 MPa) |
Tiêu chuẩn khí nén, 0–145 psi |
| Lưu lượng tối đa |
~1,000–1,500 L/phút (ANR) |
Tại 0.5 MPa, ΔP = 0.1 MPa |
| Bowl ngưng tụ |
Polycarbonate (PC) |
Trong suốt, dung tích ~90 cm³ |
| Drain |
N.O. auto drain (D) |
Tự động xả ngưng tụ |
| Hướng dòng chảy |
Left-to-right (mặc định) |
Có thể tùy chỉnh |
| Nhiệt độ hoạt động |
5–60°C |
Không đóng băng |
| Vật liệu thân |
Nhôm đúc |
Chống ăn mòn, nhẹ |
| Trọng lượng |
~0.4–0.5 kg |
Tùy tùy chọn |
| Lắp đặt |
Modul, panel nut hoặc bracket |
Linh hoạt, hỗ trợ tùy chỉnh |