1. Tổng quan
CDJ2 (CJ2 round body) là dòng xi lanh hình tròn của SMC, với phiên bản CDJ2B có thân bằng inox hoặc vật liệu chống ăn mòn cao hơn so với phiên bản thường.
Mã CDJ2B16-25Z-B là một cấu hình cụ thể: • “16” nghĩa là bore...
1. Tổng quan
-
CDJ2 (CJ2 round body) là dòng xi lanh hình tròn của SMC, với phiên bản CDJ2B có thân bằng inox hoặc vật liệu chống ăn mòn cao hơn so với phiên bản thường.
-
Mã CDJ2B16-25Z-B là một cấu hình cụ thể:
• “16” nghĩa là bore (đường kính trong) 16 mm
• “25” nghĩa là hành trình (stroke) 25 mm
• “Z” thường liên quan đến phiên bản hỗ trợ gắn công tắc từ hoặc các tùy chọn gắn cảm biến
• “B” chỉ kiểu gắn “basic / tiêu chuẩn” trong hệ thống mounting của dòng CDJ2
2. Đặc điểm & tính năng nổi bật
-
Kiểu tác động double-acting (hai chiều) — lực đẩy và lực kéo đều từ áp suất khí.
-
Trục đơn (single rod) — piston có một thanh truyền ra một phía.
-
Thân xi lanh bằng inox / vật liệu chống ăn mòn — phù hợp môi trường ẩm, có hơi ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
-
Có khả năng gắn auto switch / cảm biến vị trí (tùy chọn) nhờ ký hiệu “Z”.
-
Hỗ trợ nhiều kiểu gắn (mounting) như basic, foot, flange, double-side boss etc.
-
Cấu trúc nhỏ gọn, dùng trong các ứng dụng cần độ chính xác cao, làm sạch, hoặc môi trường đặc biệt.
3. Thông số kỹ thuật
Dưới đây là các thông số được ghi nhận:
| Thông số |
Giá trị / ghi nhận |
| Bore (đường kính trong) |
16 mm |
| Stroke (hành trình) |
25 mm |
| Kiểu |
Double acting, single rod |
| Kiểu gắn |
“Basic” (B) — kiểu gắn cơ bản |
| Loại thân |
Thân inox / chống ăn mòn (phiên bản “B”) |
| Cổng khí |
Thông thường sử dụng ren M5 × 0.8 (cho bore 16) |
| Kiểu lắp auto switch |
Hỗ trợ gắn cảm biến (auto switch) phía thân “Z” |
| Hỗ trợ mounting khác |
Có thể có foot, flange, double-side boss tùy bản cấu hình |
| Khả năng điều chỉnh vị trí cảm biến |
Có khả năng tinh chỉnh vị trí công tắc từ |
| Ứng dụng áp suất / vận tốc |
Dùng trong dải áp suất chuẩn xi lanh khí công nghiệp; tốc độ piston thường phụ thuộc vào van điều chỉnh |
4. Ứng dụng
-
Cơ cấu kẹp nhỏ, di chuyển ngắn, đẩy – kéo trong máy tự động hóa.
-
Dùng trong môi trường yêu cầu độ sạch cao hoặc có hơi ẩm / bụi, do thân inox dễ làm sạch.
-
Trong thiết bị điện tử, thiết bị y tế, dược phẩm hoặc bán dẫn — nơi cần độ chuẩn xác và môi trường kiểm soát.
-
Trong các máy đóng gói, lắp ráp linh kiện nhỏ, đưa/dẫn phôi.
-
Trong các hệ thống thử nghiệm, đo lường, các thiết bị phụ trợ công nghiệp nhỏ.