1. Tổng quan
Loại: actuator quay (rotary actuator), dùng kiểu cánh quạt (vane type)
Chuẩn dòng: CDRB2 hoặc CRB2 series (phiên bản “B2” / “BWU” / “SZ”)
Kích cỡ cơ bản: đường kính nominal = 10 mm (bore = 10)
Góc...
1. Tổng quan
-
Loại: actuator quay (rotary actuator), dùng kiểu cánh quạt (vane type)
-
Chuẩn dòng: CDRB2 hoặc CRB2 series (phiên bản “B2” / “BWU” / “SZ”)
-
Kích cỡ cơ bản: đường kính nominal = 10 mm (bore = 10)
-
Góc quay: 180° (model “180SZ” cho thấy quay 180 độ)
-
Biến thể “T99” đóng vai trò như mã tùy chọn cho auto switch / loại dây / kiểu lắp công tắc – ví dụ như switch T-type với dây dài, số lượng công tắc, hoặc vị trí lắp dây.
2. Đặc điểm nổi bật
-
Có magnet tích hợp trong rotor để hỗ trợ gắn auto switch (cảm biến hành trình).
-
Có hai tùy chọn trục (shaft options) – dạng trục tròn hoặc trục có mặt phẳng (flat).
-
Cổng khí (ports) bố trí trên mặt phẳng (flat section) giúp dễ làm đường ống khí.
-
Vị trí gắn switch (auto switch) có thể đặt tùy chỉnh (có rãnh gắn).
-
Thiết kế tương thích với chuẩn RoHS.
-
Phần “SZ” trong model có thể cho biết loại cố định góc (Angle adjuster) hoặc loại stopper – model quay 180°.
3. Thông số kỹ thuật dự kiến
Dưới đây là các thông số dựa vào model tương đương:
| Thông số |
Giá trị dự đoán / tương đương |
| Bore (nominal) |
10 mm |
| Góc quay |
180° |
| Kiểu hoạt động |
Double vane hoặc single vane (tùy biến) |
| Áp suất làm việc tối thiểu |
khoảng 0.2 MPa |
| Áp suất tối đa |
khoảng 0.7 MPa |
| Năng lượng động học tối đa cho phép |
rất nhỏ (do đường kính nhỏ) |
| Tốc độ chuyển động |
phụ thuộc áp suất & tải, nhưng thường nhanh, phù hợp dùng để quay nhỏ |
| Chất liệu thân / vỏ |
Hợp kim nhôm / vật liệu chịu áp lực nhẹ |
| Máy gắn switch |
Có hỗ trợ switch T99 (đây là mã tùy chọn) |
| Vật liệu trục |
Vật liệu thép mạ hoặc hợp kim cứng |
| Kiểu lắp |
Kiểu “basic” / có mounting face / mặt phẳng để lắp tấm gá |
4. Nguyên lý hoạt động
-
Khi cấp khí nén vào một trong hai cổng của actuator, lực khí sẽ đẩy cánh (vane) trong rotor xoay.
-
Rotor quay theo góc định sẵn (ví dụ 180°) cho đến khi van đóng / mở đủ.
-
Khi chuyển tiếp, khí được xả từ cổng đối diện để nhường vị trí cho chuyển động.
-
Magnet tích hợp sẽ cho phép auto switch phát hiện vị trí quay đến một điểm xác định để gửi tín hiệu (ON / OFF).
-
Có thể có cơ cấu stopper / điều chỉnh góc (angle adjuster) để giới hạn điểm dừng quay chính xác.
5. Ứng dụng điển hình
Rotary actuator như CDRB2BWU10-180SZ-T99 thường dùng trong các ứng dụng:
-
Cấu trúc đóng / mở van góc (cổng cửa, van diverter, van khí quay).
-
Đổi hướng (redirect) khí hoặc vật liệu (ví dụ cơ cấu chia đường khí).
-
Trong hệ thống tự động hoá cần chuyển động quay nhỏ, chính xác.
-
Trong máy bao bì, máy đóng gói, máy tự động hóa nơi cần xoay từ vị trí này sang vị trí kia.
-
Nơi cần tích hợp sensor / auto switch để nhận biết vị trí quay.