1. Tổng quan
VFS3210-5DZ thuộc dòng VFS3000 Series – là loại van 5 cửa, vận hành bằng pilot (điều khiển bằng khí) với cấu trúc kim loại (metal seal) dùng cho khí nén, được thiết kế để lắp theo kiểu manifold hoặc base-mounted.Ký hiệu “3210” và “5DZ”...
1. Tổng quan
VFS3210-5DZ thuộc dòng VFS3000 Series – là loại van 5 cửa, vận hành bằng pilot (điều khiển bằng khí) với cấu trúc kim loại (metal seal) dùng cho khí nén, được thiết kế để lắp theo kiểu manifold hoặc base-mounted.
Ký hiệu “3210” và “5DZ” xác định tính năng cụ thể: số “32” phần nào đó chỉ model, “10” có thể chỉ port size hoặc kiểu, “5” chỉ dòng 5-port, “D” chỉ điện áp DC24V, “Z” chỉ có đèn báo + chống nhiễu (light & surge‐suppressor) tùy chọn.
Van này được sử dụng khi cần điều khiển hướng/chuyển động xi lanh hoặc cơ cấu khí nén trong hệ thống tự động hóa với lưu lượng lớn hơn van nhỏ thông thường.
2. Đặc điểm nổi bật
-
Là van 5-cửa (5-port) kiểu 4/5 way, 2 position (4 đường + 1 cửa xả hoặc cấu hình tương đương) thích hợp cho điều khiển xi lanh hai chiều.
-
Hoạt động hai cuộn coil (double solenoid) nghĩa là có hai cuộn để giữ trạng thái khi cấp điện, không phụ thuộc vào lò xo hồi (self-retaining).
-
Điện áp cuộn coil: 24 V DC với đầu nối kiểu DIN terminal.
-
Cấu trúc kim loại cho vòng đệm chính (metal seal main valve) giúp chịu áp, chịu tải tốt hơn so với loại đệm cao su thông thường.
-
Có tùy chọn “Z” = trang bị đèn báo + bộ chống tăng điện áp (surge suppressor) giúp giám sát trạng thái van và bảo vệ cuộn coil.
-
Thiết kế cho lắp đặt manifold / base mount – dễ dàng mở rộng nhiều van nối tiếp hoặc module hóa.
-
Dải port size: dưới catalog có ghi port size 1/4″ hoặc 3/8″ tùy biến thể (ví dụ model này có thể 3/8″) — phù hợp với lưu lượng trung bình.
-
Áp suất làm việc tương đối cao: khoảng tới ~0.99 MPa (≈9.9 kgf/cm²) cho model.
-
Dải nhiệt độ hoạt động: từ khoảng -10 °C đến +60 °C.
3. Thông số kỹ thuật chính (tiêu biểu)
| Thông số |
Giá trị |
| Dòng sản phẩm |
VFS3000 Series |
| Chức năng |
2-Position, Double Solenoid, 4/5 Way (5-Port) |
| Điện áp coil |
24 V DC |
| Kiểu nối điện |
DIN Terminal |
| Kiểu lắp |
Base-mounted (non plug-in sub-plate) |
| Port Size |
1/4″ hoặc 3/8″ (cụ thể biến thể VFS3210 may là 3/8″) |
| Áp suất làm việc tối đa |
~0.99 MPa (≈9.9 kgf/cm²) |
| Nhiệt độ môi trường / chất làm việc |
-10 °C đến +60 °C |
| Thời gian đáp ứng |
Khoảng 15 ms (catalog tham khảo) |
| Chất làm việc |
Khí nén (air) hoặc khí trơ đáp ứng điều kiện |
| Seal chính |
Kim loại (metal seal) |
| Tính năng tùy chọn |
Đèn báo, bộ chống tăng áp (surge suppressor) |
4. Ứng dụng điển hình
-
Điều khiển các xi lanh khí nén hai chiều (double-acting cylinder) trong dây chuyền tự động hóa – ví dụ: đẩy/thu, đóng/mở, định vị chi tiết.
-
Hệ thống lắp ráp tự động, máy đóng gói, máy phân loại: khi cần van với lưu lượng tương đối lớn và độ bền cao.
-
Module manifold: khi cần nhiều van nối tiếp, có thể sử dụng kiểu base mounted hoặc manifold mount để tiết kiệm diện tích lắp đặt và dễ bảo trì.
-
Ứng dụng trong môi trường công nghiệp: nơi có yêu cầu chuyển động nhanh, chu kỳ lớn, yêu cầu van chịu được tải và áp lực cao hơn van nhỏ thông thường.
5. Lưu ý khi chọn và sử dụng
-
Đảm bảo áp suất đầu vào và lưu lượng phù hợp với thông số van — nếu áp suất hoặc lưu lượng thấp hơn/không đủ có thể van hoạt động chậm hoặc không ổn định.
-
Kiểm tra port size và kiểu ren (Rc, NPT, G…) để đảm bảo phù hợp với hệ thống khí hiện có.
-
Khi sử dụng nhiều van nối tiếp/khối manifold, nên chú ý đến việc cấp khí và xả khí để tránh giảm áp hoặc tạo tác động lẫn nhau giữa các van.
-
Đảm bảo nguồn điện coil là 24 V DC ổn định, cùng với chống nhiễu và đèn báo nếu cần giám sát trạng thái.
-
Bảo dưỡng định kỳ: làm sạch đường khí, đảm bảo không có bụi dầu hoặc hơi ẩm lớn vào hệ thống để tăng tuổi thọ van.
-
Nếu lắp trong môi trường có nhiệt độ ngoài khoảng -10 đến +60 °C hoặc có hóa chất/công suất cao, nên kiểm tra liệu có phiên bản chịu môi trường đặc biệt hay không.