Tổng quan sản phẩm
Mã "AS4201F-04-10SA" thuộc dòng van điều chỉnh tốc độ AS Series của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là van điều chỉnh lưu lượng kiểu elbow (one-touch fitting, push-lock type)...
Tổng quan sản phẩm
Mã "AS4201F-04-10SA" thuộc dòng van điều chỉnh tốc độ AS Series của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là van điều chỉnh lưu lượng kiểu elbow (one-touch fitting, push-lock type), loại meter-out (điều chỉnh lưu lượng đầu ra), được thiết kế để kiểm soát tốc độ xi lanh khí nén bằng cách điều chỉnh lưu lượng khí. Dòng AS tập trung vào thiết kế dễ lắp đặt với one-touch fitting, cải tiến lực chèn/rút ống, phù hợp cho ứng dụng tự động hóa công nghiệp như lắp ráp, xử lý vật liệu và máy móc yêu cầu tốc độ chính xác và dễ bảo trì. Model này có thân kích thước 4 (body size 4), cổng ren R 1/2" và ống one-touch φ10 mm, lý tưởng cho hệ thống khí nén trung bình.
Đặc điểm chính
- One-touch fitting push-lock: Dễ chèn và rút ống, giảm lực chèn 30% (8 N) và rút 20% (5 N), đảm bảo độ bền kéo ống tương đương model cũ.
- Kiểu elbow linh hoạt: Cho phép lắp đặt đa hướng, với electroless nickel plating tiêu chuẩn chống ăn mòn.
- Meter-out control: Điều chỉnh lưu lượng ở đầu ra xi lanh, giúp kiểm soát tốc độ mượt mà và giảm shock.
- Dễ bảo trì: Handle lớn hơn cho điều chỉnh dễ dàng, tương thích với ống PU/nylon tiêu chuẩn.
- Ứng dụng lý tưởng:
| Ứng dụng |
Lý do phù hợp |
| Kiểm soát tốc độ xi lanh |
Meter-out chính xác, dễ lắp đặt |
| Dây chuyền lắp ráp |
Linh hoạt elbow, tiết kiệm không gian |
| Máy tự động hóa |
Chống ăn mòn, bền bỉ |
| Hệ thống khí nén công nghiệp |
Lưu lượng ổn định, dễ bảo trì |
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của SMC (AS4[2/3/4][0/1]F-[thread size]-[tube size][sealant]), model này có body size 4, meter-out (20), elbow (F), ren R 1/2" (04), ống φ10 mm (10), với sealant (SA). Các thông số tiêu chuẩn cho dòng AS4201F (từ catalog SMC):
| Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
| Kích thước thân (Body size) |
4 |
Cho lưu lượng trung bình |
| Kích thước cổng ren |
R 1/2" (male thread) |
Theo mã -04, với sealant (SA) |
| Kết nối ống |
One-touch φ10 mm |
Theo mã -10, cho ống PU/nylon |
| Loại điều chỉnh |
Meter-out (đầu ra) |
Theo mã 201, kiểm soát tốc độ |
| Áp suất hoạt động |
0.1–1.0 MPa (max 1.5 MPa) |
Tiêu chuẩn khí nén, không dầu |
| Lưu lượng tối đa |
~500–800 L/phút (ANR) |
Tại 0.5 MPa, tùy điều chỉnh |
| Nhiệt độ hoạt động |
-5–+60°C |
Không dùng cho nước hoặc hóa chất |
| Vật liệu thân/ren/seal |
PBT/Brass nickel-plated/NBR |
Chống ăn mòn, O-ring |
| Lực chèn/rút ống |
Giảm 30%/20% so với cũ |
Push-lock type, dễ lắp đặt |
| Trọng lượng |
~0.05–0.08 kg |
Nhẹ, dễ lắp đặt |
| Lắp đặt |
Elbow type, one-touch |
Linh hoạt, hỗ trợ hướng đa dạng |