Van điện từ CKD FWB41-8-7-D2C-2 thuộc dòng FWB series (Just-Fit Valve) của hãng CKD (Nhật Bản), là loại van 2 cổng (2-port) trực động (direct acting), dành riêng cho nước (water use). Đây là van đơn thể (single unit), thường đóng (Normally Closed - N...
Van điện từ CKD FWB41-8-7-D2C-2 thuộc dòng FWB series (Just-Fit Valve) của hãng CKD (Nhật Bản), là loại van 2 cổng (2-port) trực động (direct acting), dành riêng cho nước (water use). Đây là van đơn thể (single unit), thường đóng (Normally Closed - NC), với thiết kế compact phù hợp cho các ứng dụng kiểm soát dòng chảy nước trong tự động hóa công nghiệp, như hệ thống cấp nước, làm mát hoặc xử lý chất lỏng. Dòng FWB nổi bật với khả năng lắp đặt dễ dàng (Just-Fit), chống ăn mòn và hoạt động đáng tin cậy ở áp suất thấp.
Phân tích mã sản phẩm (Model Code Breakdown)
Dựa trên catalog CKD và thông tin từ MISUMI, mã FWB41-8-7-D2C-2 được phân tích như sau:
- FWB41: Tên series (FWB41 là loại direct acting 2-port cho nước, kích thước tiêu chuẩn).
- 8: Kích thước cổng (port size) = Rc 1/4 (8A).
- 7: Áp suất định mức (pressure) = 0.7 MPa (tối đa).
- D2C: Loại cuộn dây (coil type) = D2 (DIN terminal), C (class F insulation, hoặc coil enclosure).
- 2: Tùy chọn (option) = 2 (có thể là loại thân van tiêu chuẩn hoặc manual override).
Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số chính cho model FWB41-8-7-D2C-2 (dựa trên datasheet CKD FWB series và thông tin từ MISUMI):
| Thông số |
Giá trị |
Ghi chú |
| Loại van |
2-port, Direct acting, NC (Normally Closed) |
Trực động, piston hoặc plunger type. |
| Kích thước cổng (Port size) |
Rc 1/4 (8A) |
Phù hợp cho dòng chảy trung bình. |
| Áp suất làm việc |
0 - 0.7 MPa (0 - 7 bar) |
Chênh lệch áp suất tối thiểu 0 MPa; tối đa cho nước sạch. |
| Nhiệt độ chất lỏng |
0°C đến +100°C |
Không đóng băng; phù hợp nước sạch. |
| Điện áp cuộn dây |
DC 24V (tiêu chuẩn cho D2C) |
Công suất tiêu thụ: khoảng 5-10 W (holding); tùy chọn AC100V/110V/220V. |
| Tần số (nếu AC) |
50/60 Hz |
- |
| Vật liệu thân van |
Thép không gỉ (SUS) hoặc đồng |
Chống ăn mòn cho nước; tùy chọn brass. |
| Vật liệu seal |
NBR hoặc EPDM |
Phù hợp nước; chống rò rỉ. |
| Lưu lượng (Cv) |
Khoảng 0.5 - 1.0 (orifice 4-6 mm) |
Dòng chảy nước 0.5 MPa: ~5-10 L/phút. |
| Điện trở cuộn dây |
Khoảng 20-50 Ω (DC24V) |
- |
| Trọng lượng |
Khoảng 0.3 - 0.5 kg |
Tùy cấu hình coil. |
| Tuổi thọ |
>1 triệu chu kỳ |
- |
| Tính năng khác |
- DIN terminal (D2) dễ kết nối. - Just-Fit mounting (lắp đặt nhanh). - Chỉ báo LED (tùy chọn). - Bảo vệ IP65 (coil enclosure C). |
- |