Tổng quan
Koganei MRGH25X300 là xi lanh không ty (rodless cylinder) cao cấp thuộc dòng MRGH Series – phiên bản có tích hợp 2 thanh dẫn hướng (dual linear guide) và cảm biến từ tính tiêu chuẩn.
Đường kính piston: Φ25 mm
Hành trình: 300...
Tổng quan
Koganei MRGH25X300 là xi lanh không ty (rodless cylinder) cao cấp thuộc dòng MRGH Series – phiên bản có tích hợp 2 thanh dẫn hướng (dual linear guide) và cảm biến từ tính tiêu chuẩn.
- Đường kính piston: Φ25 mm
- Hành trình: 300 mm Đây là dòng xi lanh không ty chịu tải nặng, chịu moment cao, được dùng rất nhiều trong các ứng dụng cần chuyển động tuyến tính dài, chính xác, không rung lắc (ví dụ: đẩy chi tiết dài, băng chuyền, máy cắt, máy in, robot chuyển tải…).
Đặc điểm nổi bật
- Không có ty lộ ra ngoài → không gian lắp đặt gọn, hành trình thực dài hơn xi lanh có ty cùng kích thước.
- Tích hợp 2 thanh trượt bi tuyến tính (linear guide) → chịu tải ngang và moment cực tốt (Mx, My, Mz).
- Cấu trúc từ tính kết nối (magnetic coupling) → piston và bàn trượt di chuyển đồng bộ mà không tiếp xúc cơ học.
- Đệm khí (air cushion) tiêu chuẩn ở cả 2 đầu → dừng êm ở hành trình dài.
- Có sẵn rãnh gắn cảm biến từ tính (reed switch hoặc solid-state) ở 4 mặt.
- Độ chính xác lặp lại ±0.01 mm.
- Áp suất hoạt động rộng, tốc độ cao (đến 700 mm/s).
Ứng dụng chính
- Đẩy chi tiết dài trên băng chuyền (không bị võng).
- Cơ cấu chuyển động X-Y-Z trong robot gắp đặt.
- Máy cắt laser, máy in phun, máy dán nhãn.
- Làm trục Z trong máy pick-and-place.
- Các ứng dụng cần hành trình dài, chịu tải lệch tâm, không gian hẹp.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số |
Giá trị |
| Loại |
Xi lanh không ty, từ tính, có dẫn hướng kép (Rodless with dual linear guide) |
| Đường kính piston (Bore) |
Φ25 mm |
| Hành trình (Stroke) |
300 mm |
| Áp suất hoạt động |
0.1 – 0.8 MPa |
| Lực đẩy (tại 0.5 MPa) |
Khoảng 295 N |
| Tốc độ piston |
100 – 700 mm/s |
| Đệm dừng |
Đệm khí (air cushion) cả 2 đầu |
| Khả năng chịu tải (theo catalogue) |
Tải tĩnh: 600 N Tải động: 300 N Moment Mx: 20 N·m, My: 25 N·m, Mz: 25 N·m |
| Nhiệt độ môi trường/làm việc |
5 – 60°C |
| Cổng khí |
Rc(PT) 1/8 |
| Trọng lượng (chỉ thân xi lanh) |
Khoảng 2.1 kg + 0.004 kg mỗi 1 mm hành trình → tổng ≈ 3.3 kg |
| Cảm biến |
Có rãnh T-slot 4 mặt, dùng switch ZE101/102/201/202… |
| Độ chính xác lặp lại |
±0.01 mm |